|
|
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Bình Thuận dự đoán cho cặp số 50 ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 15, Vị trí 2: 57
Thống kê lô tô Bình Thuận:
(click vào cặp số để xem chi tiết cầu chạy)
+Biên độ 7 ngày : 18
+Biên độ 6 ngày : 58
+Biên độ 5 ngày : 09 12 18 32 33 76
+Biên độ 4 ngày : 01 01 03 03 12 26 26 30 35 36 39 50 50 50 52 52 53 55 61 71 75 76 85 89
+Biên độ 7 ngày : 18
+Biên độ 6 ngày : 58
+Biên độ 5 ngày : 09 12 18 32 33 76
+Biên độ 4 ngày : 01 01 03 03 12 26 26 30 35 36 39 50 50 50 52 52 53 55 61 71 75 76 85 89
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
Xo so Binh Thuan - XSBTH Thứ Năm, 11/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
Xo so Binh Thuan - XSBTH Thứ Năm, 04/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
Xo so Binh Thuan - XSBTH Thứ Năm, 28/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
Xo so Binh Thuan - XSBTH Thứ Năm, 21/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề bình thuận
568.vn
Xo so Binh Thuan - XSBTH Thứ Năm, 14/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||

