Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 29/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 87 | 0 | 0 1 | ||||
| Giải Bảy | 858 | 1 | 6 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 | ||||
| Giải Năm | 3447 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 7 7 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 6 8 | ||||
| Giải Nhì | 83970 | 7 | 0 | ||||
| Giải Nhất | 72617 | 8 | 7 1 8 4 | ||||
| Đặc Biệt | 394184 | 9 | 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 22/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 04 | 0 | 4 1 | ||||
| Giải Bảy | 960 | 1 | 5 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 4 | ||||
| Giải Năm | 0454 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 | ||||
|
5 | 4 7 0 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 5 | ||||
| Giải Nhì | 59715 | 7 | 2 6 | ||||
| Giải Nhất | 02150 | 8 | 1 | ||||
| Đặc Biệt | 995451 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 15/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 42 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 535 | 1 | 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 1 8 | ||||
| Giải Năm | 7394 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 9 | ||||
|
5 | 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 8 2 | ||||
| Giải Nhì | 43391 | 7 | 5 | ||||
| Giải Nhất | 68596 | 8 | 0 | ||||
| Đặc Biệt | 430028 | 9 | 4 1 0 1 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 08/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 05 | 0 | 5 4 6 | ||||
| Giải Bảy | 904 | 1 | 8 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 2 8 | ||||
| Giải Năm | 7318 | 3 | 5 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 6 | ||||
| Giải Nhì | 61828 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 07195 | 8 | 9 1 3 | ||||
| Đặc Biệt | 796976 | 9 | 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 01/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 32 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 517 | 1 | 7 8 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 6957 | 3 | 2 4 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 0 | ||||
|
5 | 7 7 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 48933 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 89391 | 8 | 9 5 | ||||
| Đặc Biệt | 194340 | 9 | 7 5 1 | ||||

