Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 25/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 62 | 0 | 6 1 9 5 | ||||
| Giải Bảy | 664 | 1 | 7 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 0 | ||||
| Giải Năm | 7801 | 3 | 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 8 | ||||
|
5 | 1 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 96448 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 58009 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 787705 | 9 | 6 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 18/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 66 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 879 | 1 | 6 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 2 | ||||
| Giải Năm | 2925 | 3 | 3 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 0 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 5 1 | ||||
| Giải Nhì | 62655 | 7 | 9 0 5 3 | ||||
| Giải Nhất | 58036 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 787673 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 11/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 21 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 771 | 1 | 1 5 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 5 | ||||
| Giải Năm | 3473 | 3 | 9 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 | ||||
|
5 | 7 7 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 | ||||
| Giải Nhì | 85371 | 7 | 1 3 1 | ||||
| Giải Nhất | 88231 | 8 | 2 | ||||
| Đặc Biệt | 661167 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 04/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 25 | 0 | 0 4 | ||||
| Giải Bảy | 396 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 1 9 1 | ||||
| Giải Năm | 3600 | 3 | 7 9 7 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 52759 | 7 | 5 | ||||
| Giải Nhất | 03475 | 8 | 5 0 | ||||
| Đặc Biệt | 155504 | 9 | 6 4 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 28/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 65 | 0 | 3 | ||||
| Giải Bảy | 932 | 1 | 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 4 4 | ||||
| Giải Năm | 6583 | 3 | 2 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 0 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 5 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 29824 | 7 | 0 | ||||
| Giải Nhất | 22950 | 8 | 3 6 | ||||
| Đặc Biệt | 701386 | 9 | 1 9 3 | ||||

