Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 06/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 03 | 0 | 3 5 | ||||
| Giải Bảy | 858 | 1 | 6 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 | ||||
| Giải Năm | 8577 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 0 4 | ||||
|
5 | 8 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 | ||||
| Giải Nhì | 93617 | 7 | 4 7 | ||||
| Giải Nhất | 35544 | 8 | 7 7 | ||||
| Đặc Biệt | 167105 | 9 | 8 5 6 2 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 30/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 78 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 425 | 1 | 3 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 2 3 | ||||
| Giải Năm | 2513 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 9 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 4 3 | ||||
| Giải Nhì | 25818 | 7 | 8 | ||||
| Giải Nhất | 97754 | 8 | 8 9 | ||||
| Đặc Biệt | 969293 | 9 | 4 1 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 23/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 21 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 834 | 1 | 4 3 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 1 | ||||
| Giải Năm | 0750 | 3 | 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 1 | ||||
|
5 | 3 2 0 4 2 6 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 3 | ||||
| Giải Nhì | 08010 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 64841 | 8 | 2 8 | ||||
| Đặc Biệt | 225759 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 16/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 75 | 0 | 0 7 4 | ||||
| Giải Bảy | 159 | 1 | 8 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 | ||||
| Giải Năm | 5761 | 3 | 8 3 3 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 3 | ||||
| Giải Nhì | 91804 | 7 | 5 2 | ||||
| Giải Nhất | 10533 | 8 | 7 | ||||
| Đặc Biệt | 199063 | 9 | 3 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 09/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 82 | 0 | 9 1 | ||||
| Giải Bảy | 509 | 1 | 9 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 3 | ||||
| Giải Năm | 4379 | 3 | 9 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 38481 | 7 | 3 9 1 8 7 | ||||
| Giải Nhất | 88514 | 8 | 2 6 1 | ||||
| Đặc Biệt | 269423 | 9 | |||||

