Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 17/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 68 | 0 | 3 4 7 7 | ||||
| Giải Bảy | 986 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 | ||||
| Giải Năm | 4904 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | 4 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 03156 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 85307 | 8 | 6 0 1 | ||||
| Đặc Biệt | 187794 | 9 | 6 8 4 4 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 10/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 88 | 0 | 2 0 | ||||
| Giải Bảy | 602 | 1 | 7 9 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 7641 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 1 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 69918 | 7 | 2 0 5 | ||||
| Giải Nhất | 34428 | 8 | 8 3 0 | ||||
| Đặc Biệt | 428380 | 9 | 8 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 03/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 01 | 0 | 1 0 7 5 | ||||
| Giải Bảy | 436 | 1 | 1 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 6 | ||||
| Giải Năm | 8915 | 3 | 6 4 6 5 8 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 | ||||
| Giải Nhì | 39805 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 41926 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 307385 | 9 | 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 27/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 46 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 995 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 5 | ||||
| Giải Năm | 3874 | 3 | 8 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 0 | ||||
|
5 | 7 4 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 66725 | 7 | 4 6 9 | ||||
| Giải Nhất | 63740 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 527979 | 9 | 5 9 8 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 20/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 16 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 756 | 1 | 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 8 5 | ||||
| Giải Năm | 4080 | 3 | 2 1 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 | ||||
|
5 | 6 8 7 9 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 7 7 | ||||
| Giải Nhì | 74859 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 92090 | 8 | 0 | ||||
| Đặc Biệt | 560658 | 9 | 0 | ||||

