Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 29/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 82 | 0 | 4 9 | ||||
| Giải Bảy | 426 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 0 | ||||
| Giải Năm | 3157 | 3 | 5 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 7 | ||||
|
5 | 7 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 3 6 6 0 | ||||
| Giải Nhì | 05912 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 06747 | 8 | 2 0 | ||||
| Đặc Biệt | 417634 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 22/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 55 | 0 | 3 9 | ||||
| Giải Bảy | 839 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3403 | 3 | 9 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 2 2 | ||||
|
5 | 5 8 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 61142 | 7 | 7 6 | ||||
| Giải Nhất | 17876 | 8 | 4 9 | ||||
| Đặc Biệt | 497242 | 9 | 7 8 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 15/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 88 | 0 | 3 1 | ||||
| Giải Bảy | 389 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 7603 | 3 | 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 4 | ||||
|
5 | 2 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 3 4 | ||||
| Giải Nhì | 44477 | 7 | 8 9 7 | ||||
| Giải Nhất | 88864 | 8 | 8 9 6 | ||||
| Đặc Biệt | 174594 | 9 | 6 4 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 08/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 63 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 170 | 1 | 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 7 | ||||
| Giải Năm | 1290 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 2 8 2 | ||||
| Giải Nhì | 05504 | 7 | 0 3 | ||||
| Giải Nhất | 60473 | 8 | 5 4 2 1 6 | ||||
| Đặc Biệt | 278562 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 01/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 07 | 0 | 7 4 8 | ||||
| Giải Bảy | 559 | 1 | 8 6 6 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 8 | ||||
| Giải Năm | 8418 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 1 | ||||
| Giải Nhì | 68804 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 80614 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 179808 | 9 | 7 5 | ||||

