Xổ số Thừa Thiên Huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 27/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 86 | 0 | 8 | ||||
| Giải Bảy | 634 | 1 | 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 8 | ||||
| Giải Năm | 9554 | 3 | 4 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 | ||||
|
5 | 4 6 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 6 | ||||
| Giải Nhì | 67358 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 89366 | 8 | 6 6 7 | ||||
| Đặc Biệt | 836508 | 9 | 7 1 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Thừa Thiên Huế nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTTH gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Thừa Thiên Huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 26/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 74 | 0 | 7 2 2 | ||||
| Giải Bảy | 484 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3792 | 3 | 0 3 5 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 0 4 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 5 2 | ||||
| Giải Nhì | 15002 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 73557 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 988002 | 9 | 4 2 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Thừa Thiên Huế nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTTH gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Thừa Thiên Huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 20/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 52 | 0 | 9 | ||||
| Giải Bảy | 845 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 4437 | 3 | 1 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 9 | ||||
|
5 | 2 0 4 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 | ||||
| Giải Nhì | 92450 | 7 | 2 3 | ||||
| Giải Nhất | 78454 | 8 | 2 | ||||
| Đặc Biệt | 850554 | 9 | 5 2 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Thừa Thiên Huế nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTTH gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Thừa Thiên Huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 19/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 56 | 0 | 3 7 | ||||
| Giải Bảy | 645 | 1 | 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2503 | 3 | 8 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 9 | ||||
|
5 | 6 9 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 | ||||
| Giải Nhì | 73270 | 7 | 3 0 0 | ||||
| Giải Nhất | 20661 | 8 | 1 | ||||
| Đặc Biệt | 481381 | 9 | 1 0 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Thừa Thiên Huế nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTTH gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Thừa Thiên Huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 13/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 04 | 0 | 4 0 | ||||
| Giải Bảy | 412 | 1 | 2 4 9 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 | ||||
| Giải Năm | 0260 | 3 | 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 | ||||
|
5 | 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 0 6 9 4 | ||||
| Giải Nhì | 05319 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 17913 | 8 | 2 5 | ||||
| Đặc Biệt | 705900 | 9 | |||||

