Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 18/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 10 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 334 | 1 | 0 9 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 2 5 | ||||
| Giải Năm | 8883 | 3 | 4 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 2 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 4 | ||||
| Giải Nhì | 89058 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 87589 | 8 | 3 3 8 2 9 9 | ||||
| Đặc Biệt | 425917 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 11/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 05 | 0 | 5 6 | ||||
| Giải Bảy | 181 | 1 | 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 | ||||
| Giải Năm | 4999 | 3 | 7 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 3 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 0 8 3 0 | ||||
| Giải Nhì | 58726 | 7 | 7 8 | ||||
| Giải Nhất | 77763 | 8 | 1 9 | ||||
| Đặc Biệt | 228460 | 9 | 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 04/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 75 | 0 | 1 | ||||
| Giải Bảy | 481 | 1 | 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 4 7 | ||||
| Giải Năm | 0775 | 3 | 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 8 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 4 | ||||
| Giải Nhì | 67524 | 7 | 5 5 4 | ||||
| Giải Nhất | 78227 | 8 | 1 6 0 5 7 | ||||
| Đặc Biệt | 668674 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 27/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 43 | 0 | 1 8 1 | ||||
| Giải Bảy | 189 | 1 | 8 5 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 4 | ||||
| Giải Năm | 0218 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 3 | ||||
|
5 | 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 70796 | 7 | 4 9 | ||||
| Giải Nhất | 26392 | 8 | 9 6 5 | ||||
| Đặc Biệt | 240624 | 9 | 6 2 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 20/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 08 | 0 | 8 8 | ||||
| Giải Bảy | 062 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 | ||||
| Giải Năm | 6839 | 3 | 9 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 7 0 4 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 77874 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 92644 | 8 | 4 5 0 7 | ||||
| Đặc Biệt | 248087 | 9 | |||||



