Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 18/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 73 | 0 | 3 3 | ||||
| Giải Bảy | 591 | 1 | 5 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 4 | ||||
| Giải Năm | 8031 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 2 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 3 | ||||
| Giải Nhì | 89563 | 7 | 3 9 | ||||
| Giải Nhất | 42924 | 8 | 1 7 4 | ||||
| Đặc Biệt | 780984 | 9 | 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 11/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 28 | 0 | 0 9 | ||||
| Giải Bảy | 321 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 1 5 9 | ||||
| Giải Năm | 8700 | 3 | 3 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 5 9 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 5 | ||||
| Giải Nhì | 35229 | 7 | 1 | ||||
| Giải Nhất | 80395 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 656152 | 9 | 3 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 04/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 48 | 0 | 8 8 | ||||
| Giải Bảy | 308 | 1 | 7 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 3 9 | ||||
| Giải Năm | 2920 | 3 | 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 9 | ||||
|
5 | 8 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 5 | ||||
| Giải Nhì | 37765 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 93629 | 8 | 6 8 | ||||
| Đặc Biệt | 520288 | 9 | 3 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 28/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 30 | 0 | 2 4 3 | ||||
| Giải Bảy | 728 | 1 | 5 8 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 0 | ||||
| Giải Năm | 5920 | 3 | 0 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 5 3 | ||||
| Giải Nhì | 61112 | 7 | 3 | ||||
| Giải Nhất | 73763 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 121031 | 9 | 0 4 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 21/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 48 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 920 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 3 1 1 | ||||
| Giải Năm | 0732 | 3 | 2 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 5 0 | ||||
|
5 | 7 8 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 | ||||
| Giải Nhì | 92321 | 7 | 8 | ||||
| Giải Nhất | 78832 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 258278 | 9 | 3 0 1 | ||||

