Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 03/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 61 | 0 | 1 5 0 | ||||
| Giải Bảy | 554 | 1 | 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 | ||||
| Giải Năm | 4301 | 3 | 5 9 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 | ||||
|
5 | 4 4 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 0 0 9 3 | ||||
| Giải Nhì | 49705 | 7 | 3 | ||||
| Giải Nhất | 82731 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 364600 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 26/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 54 | 0 | 8 5 | ||||
| Giải Bảy | 154 | 1 | 1 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 9 9 | ||||
| Giải Năm | 9171 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 1 3 5 | ||||
|
5 | 4 4 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 7 | ||||
| Giải Nhì | 24805 | 7 | 1 1 9 | ||||
| Giải Nhất | 82379 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 443945 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 19/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 02 | 0 | 2 5 2 9 | ||||
| Giải Bảy | 258 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 1 | ||||
| Giải Năm | 8925 | 3 | 2 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 6 7 4 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 | ||||
| Giải Nhì | 76221 | 7 | 7 | ||||
| Giải Nhất | 18095 | 8 | 7 | ||||
| Đặc Biệt | 244344 | 9 | 7 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 12/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 82 | 0 | 9 | ||||
| Giải Bảy | 790 | 1 | 2 8 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 7687 | 3 | 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 | ||||
|
5 | 4 5 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 89951 | 7 | 0 0 3 | ||||
| Giải Nhất | 31014 | 8 | 2 7 7 8 | ||||
| Đặc Biệt | 200088 | 9 | 0 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 05/06/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 31 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 053 | 1 | 2 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 8 | ||||
| Giải Năm | 1465 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 3 | ||||
|
5 | 3 1 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 5 5 | ||||
| Giải Nhì | 50213 | 7 | 3 | ||||
| Giải Nhất | 11965 | 8 | 2 0 0 | ||||
| Đặc Biệt | 420259 | 9 | 8 8 | ||||

