Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 30/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 80 | 0 | 6 5 | ||||
| Giải Bảy | 354 | 1 | 8 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2358 | 3 | 1 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 4 8 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 | ||||
| Giải Nhì | 48576 | 7 | 9 5 6 | ||||
| Giải Nhất | 64435 | 8 | 0 9 5 | ||||
| Đặc Biệt | 524605 | 9 | 7 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 23/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 00 | 0 | 0 0 9 | ||||
| Giải Bảy | 923 | 1 | 1 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 7 6 | ||||
| Giải Năm | 4379 | 3 | 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 0 3 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 34509 | 7 | 4 9 7 | ||||
| Giải Nhất | 14377 | 8 | 3 8 | ||||
| Đặc Biệt | 860646 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 16/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 51 | 0 | 9 5 6 | ||||
| Giải Bảy | 079 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 | ||||
| Giải Năm | 1609 | 3 | 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 0 1 | ||||
|
5 | 1 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 3 2 | ||||
| Giải Nhì | 26125 | 7 | 9 0 2 | ||||
| Giải Nhất | 91562 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 962541 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 09/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 06 | 0 | 6 7 | ||||
| Giải Bảy | 485 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 | ||||
| Giải Năm | 3644 | 3 | 1 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 2 | ||||
|
5 | 0 4 5 8 6 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 6 | ||||
| Giải Nhì | 33066 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 67350 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 461724 | 9 | 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 02/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 89 | 0 | 3 5 2 7 | ||||
| Giải Bảy | 956 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 3558 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 6 | ||||
|
5 | 6 2 8 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 91586 | 7 | 0 8 | ||||
| Giải Nhất | 66002 | 8 | 9 6 | ||||
| Đặc Biệt | 195707 | 9 | 8 8 | ||||

