Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 13/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 34 | 0 | 8 | ||||
| Giải Bảy | 233 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 6 | ||||
| Giải Năm | 5552 | 3 | 4 3 6 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 5 6 | ||||
| Giải Nhì | 15398 | 7 | 0 9 5 | ||||
| Giải Nhất | 14092 | 8 | 3 | ||||
| Đặc Biệt | 759966 | 9 | 7 0 8 2 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 06/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 38 | 0 | 1 8 | ||||
| Giải Bảy | 074 | 1 | 7 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 3 | ||||
| Giải Năm | 2689 | 3 | 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 9 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 | ||||
| Giải Nhì | 58180 | 7 | 4 6 | ||||
| Giải Nhất | 24014 | 8 | 4 9 0 | ||||
| Đặc Biệt | 546923 | 9 | 9 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 30/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 80 | 0 | 6 5 | ||||
| Giải Bảy | 354 | 1 | 8 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2358 | 3 | 1 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 4 8 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 | ||||
| Giải Nhì | 48576 | 7 | 9 5 6 | ||||
| Giải Nhất | 64435 | 8 | 0 9 5 | ||||
| Đặc Biệt | 524605 | 9 | 7 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 23/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 00 | 0 | 0 0 9 | ||||
| Giải Bảy | 923 | 1 | 1 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 7 6 | ||||
| Giải Năm | 4379 | 3 | 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 0 3 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 34509 | 7 | 4 9 7 | ||||
| Giải Nhất | 14377 | 8 | 3 8 | ||||
| Đặc Biệt | 860646 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 16/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 51 | 0 | 9 5 6 | ||||
| Giải Bảy | 079 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 | ||||
| Giải Năm | 1609 | 3 | 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 0 1 | ||||
|
5 | 1 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 3 2 | ||||
| Giải Nhì | 26125 | 7 | 9 0 2 | ||||
| Giải Nhất | 91562 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 962541 | 9 | |||||

