Xổ số Kon Tum
568.vn
Xo so Kon Tum - XSKT Chủ Nhật, 08/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 94 | 0 | 9 9 9 | ||||
| Giải Bảy | 487 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 | ||||
| Giải Năm | 8490 | 3 | 7 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 5 | ||||
| Giải Nhì | 41909 | 7 | 7 3 2 | ||||
| Giải Nhất | 38289 | 8 | 7 9 8 | ||||
| Đặc Biệt | 548788 | 9 | 4 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Kon Tum nhanh & Rẻ nhất, soạn XSKT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Kon Tum
568.vn
Xo so Kon Tum - XSKT Chủ Nhật, 01/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 07 | 0 | 7 8 4 6 | ||||
| Giải Bảy | 562 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 1906 | 3 | 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 2 0 | ||||
| Giải Nhì | 30053 | 7 | 9 8 | ||||
| Giải Nhất | 77760 | 8 | 7 | ||||
| Đặc Biệt | 009578 | 9 | 1 0 7 0 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Kon Tum nhanh & Rẻ nhất, soạn XSKT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Kon Tum
568.vn
Xo so Kon Tum - XSKT Chủ Nhật, 25/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 73 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 129 | 1 | 0 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 0 9 | ||||
| Giải Năm | 2920 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 4 9 | ||||
| Giải Nhì | 95790 | 7 | 3 9 7 | ||||
| Giải Nhất | 15082 | 8 | 3 5 9 6 2 | ||||
| Đặc Biệt | 002377 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Kon Tum nhanh & Rẻ nhất, soạn XSKT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Kon Tum
568.vn
Xo so Kon Tum - XSKT Chủ Nhật, 18/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 03 | 0 | 3 6 3 1 1 3 | ||||
| Giải Bảy | 274 | 1 | 6 7 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 8416 | 3 | 3 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 33601 | 7 | 4 9 4 2 0 | ||||
| Giải Nhất | 95411 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 226303 | 9 | 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Kon Tum nhanh & Rẻ nhất, soạn XSKT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Kon Tum
568.vn
Xo so Kon Tum - XSKT Chủ Nhật, 11/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 23 | 0 | 0 | ||||
| Giải Bảy | 674 | 1 | 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 | ||||
| Giải Năm | 9716 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 0 7 2 | ||||
|
5 | 0 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 4 3 | ||||
| Giải Nhì | 70447 | 7 | 4 5 | ||||
| Giải Nhất | 80242 | 8 | 9 0 | ||||
| Đặc Biệt | 723063 | 9 | 0 | ||||

