|
|
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Kiên Giang dự đoán cho cặp số 75 ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 50, Vị trí 2: 71
Thống kê lô tô Kiên Giang:
(click vào cặp số để xem chi tiết cầu chạy)
+Biên độ 7 ngày : 50
+Biên độ 6 ngày : 05 12 22 28 29 50 57
+Biên độ 5 ngày : 16 33 41 43 66 75 77 86
+Biên độ 4 ngày : 11 12 21 30 31 36 41 44 51 52 60 62 64 65 67 69 70 72 74 85 93
+Biên độ 7 ngày : 50
+Biên độ 6 ngày : 05 12 22 28 29 50 57
+Biên độ 5 ngày : 16 33 41 43 66 75 77 86
+Biên độ 4 ngày : 11 12 21 30 31 36 41 44 51 52 60 62 64 65 67 69 70 72 74 85 93
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
Xo so Kien Giang - XSKG Chủ Nhật, 25/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
Xo so Kien Giang - XSKG Chủ Nhật, 18/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
Xo so Kien Giang - XSKG Chủ Nhật, 11/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
Xo so Kien Giang - XSKG Chủ Nhật, 04/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề kiên giang
568.vn
Xo so Kien Giang - XSKG Chủ Nhật, 28/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||

