|
|
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Thừa Thiên Huế dự đoán cho cặp số 57 ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 38, Vị trí 2: 64
Thống kê lô tô Thừa Thiên Huế:
(click vào cặp số để xem chi tiết cầu chạy)
+Biên độ 7 ngày : 43
+Biên độ 6 ngày : 31
+Biên độ 5 ngày : 06 14 15 16 18 27 28 92 99
+Biên độ 4 ngày : 00 10 14 23 23 29 30 33 38 46 49 53 59 59 63 66 72 73 80 82 82 86
+Biên độ 7 ngày : 43
+Biên độ 6 ngày : 31
+Biên độ 5 ngày : 06 14 15 16 18 27 28 92 99
+Biên độ 4 ngày : 00 10 14 23 23 29 30 33 38 46 49 53 59 59 63 66 72 73 80 82 82 86
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 14/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 13/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 07/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 06/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 31/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||

