|
|
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Thừa Thiên Huế dự đoán cho cặp số 28 ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 43, Vị trí 2: 53
Thống kê lô tô Thừa Thiên Huế:
(click vào cặp số để xem chi tiết cầu chạy)
+Biên độ 6 ngày : 16
+Biên độ 5 ngày : 02 03 32 53 84
+Biên độ 4 ngày : 00 04 07 07 07 10 12 13 16 18 19 21 23 31 41 43 48 48 48 49 50 53 58 68 77 78 80 98
+Biên độ 6 ngày : 16
+Biên độ 5 ngày : 02 03 32 53 84
+Biên độ 4 ngày : 00 04 07 07 07 10 12 13 16 18 19 21 23 31 41 43 48 48 48 49 50 53 58 68 77 78 80 98
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 26/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 25/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 19/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Chủ Nhật, 18/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||
Soi cầu lô đề thừa thiên huế
568.vn
Xo so Thua Thien Hue - XSTTH Thứ Hai, 12/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 0 | ||||||
| Giải Bảy | 1 | ||||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3 | ||||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 7 | ||||||
| Giải Nhất | 8 | ||||||
| Đặc Biệt | 9 | ||||||



